| Type | 4T series | 2S series |
| Max input DC voltage
Điện áp DC đầu vào cực đại |
800V DC | 400V DC |
| Recommended MPPT & CVT voltage range
Dải điện áp MPPT & CVT |
350V ~750 DC | 160V ~ 380 V |
| Recommended input voltage
Giới thiệu điện áp đầu vào |
530V DC/ 380V AC | 310V DC/ 220V AC |
| Rated output voltage
Tốc độ điện áp đầu ra |
3PH 380V AC | 2PH 220V AC |
| MPPT efficiency
Hiệu suất MPPT |
>97% | |
| Output frequency range
Dải tần số đầu ra |
0~600HZ | |
| Max efficiency
Hiệu suất lớn nhất |
>97% | |
| Level protection
Mức độ bảo vệ |
IP20 làm mát bằng không khí | |
| Altitude
Độ cao |
Below (Dưới )1000m, above (trên) 1000m, derate (cắt giảm)10% đối với tất cả điều kiện 1000m | |
| Solar pump inverter type
Loại máy bơm biến tấn năng lượng |
G:G type for submersible pumps ( loại máy bơm chìm ) P:P type for centrifugal pumps (loại máy bơm ly tâm). |
|









